JobEdu
Quay lại tin tứcDu Học

“Bỏ Túi” 100 Mẫu Câu Giao Tiếp Tiếng Nhật Thông Dụng Nhất

November 30, 2022

Các bạn mới học tiếng Nhật thường gặp khó khăn trong giao tiếp hàng ngày bởi vốn từ vựng và ngữ pháp tiếng Nhật dùng còn hạn chế. Bài viết dưới đây, PowerPlus sẽ chia sẻ với các bạn 100 mẫu câu giao tiếp tiếng Nhật thông dụng nhất để tránh bỡ ngỡ khi sang […]

Các bạn mới học tiếng Nhật thường gặp khó khăn trong giao tiếp hàng ngày bởi vốn từ vựng và ngữ pháp tiếng Nhật dùng còn hạn chế. Bài viết dưới đây, PowerPlus sẽ chia sẻ với các bạn 100 mẫu câu giao tiếp tiếng Nhật thông dụng nhất để tránh bỡ ngỡ khi sang Nhật hoặc giao tiếp với người Nhật nhé.

ĐĂNG KÝ NGAY TẠI ĐÂY:

————————————————–

Các chủ đề giao tiếp tiếng Nhật thông dụng

  1. Các câu chào hỏi tiếng Nhật cơ bản

Các mẫu câu chào hỏi này là mẫu câu tiếng Nhật thông dụng mà hầu hết những người bắt đầu học tiếng Nhật cần ghi nhớ. Hãy cùng luyện tập nhé!

STT
Tiếng Nhật
Phiên âm
Nghĩa

1
おはようございます
Ohayou gozaimasu
Chào buổi sáng

2
こんにちは
Konnichiwa
Lời chào dùng vào ban ngày, hoặc cũng có thể dùng vào lần đầu gặp nhau trong ngày, bất kể đó là ban ngày hay buổi tối

3
こんばんは
Konbanwa
Chào buổi tối

4
お会いできて、 嬉 しいです
Oaidekite, ureshiiduse
Hân hạnh được gặp bạn!

5
またお目に掛かれて 嬉 しいです
Mata omeni kakarete ureshiidesu
Tôi rất vui được gặp lại bạn

6
お久しぶりです
Ohisashiburidesu
Lâu quá không gặp

7
お元 気ですか
Ogenkidesuka
Bạn khoẻ không?

8
最近 どうですか
Saikin doudesuka
Dạo này bạn thế nào?

9
調 子 はどうですか
Choushi wa  doudesuka
Công việc đang tiến triển thế nào?

10
さようなら
Sayounara
Tạm biệt!

11
お休みなさい
Oyasuminasai
Chúc ngủ ngon!

12
また 後で
Mata atode
Hẹn gặp bạn sau!

13
気をつけて
Ki wo tsukete
Bảo trọng nhé!

14
貴方のお父様によろしくお伝 え下さい
Anata no otousama ni yoroshiku otsutae kudasai
Cho tôi gửi lời hỏi thăm cha bạn nhé!

15
またよろしくお願いします
Mata yoroshiku onegaishimasu
Lần tới cũng mong được giúp đỡ

16
こちらは 私 の名刺です
Kochira wa watashi no meishi desu
Đây là danh thiếp của tôi

17
では、また,
Dewa mata
Hẹn sớm gặp lại bạn!

18
頑張って!
Ganbatte
Cố gắng lên, cố gắng nhé!

  1. Mẫu câu cảm ơn trong tiếng Nhật

Cũng như tiếng Việt, trong tiếng Nhật cũng có những mẫu câu thể hiện các mức độ cảm ơn khác nhau. Không chỉ có ありがとうございます mà chúng ta còn có nhiều từ để biểu thị sự biết ơn, mang ơn.

STT
Tiếng Nhật
Phiên âm
Nghĩa

19
本当に やさしいですね。
Hontouni yasashiidesune
Bạn thật tốt bụng!

20
今日は 楽しかったです。ありがとう ございます。
Kyou wa tanoshikatta desu. Arigatou gozaimasu
Hôm nay tôi rất vui, cảm ơn bạn!

21
有難うございます。
Arigatou gozaimasu
Cảm ơn [mang ơn] bạn rất nhiều

22
いろいろ おせわになりました。
Iroiro osewani narimashita
Xin cảm ơn anh đã giúp đỡ

  1. Mẫu câu xin lỗi trong giao tiếp tiếng Nhật thông dụng

Và khi học mẫu câu cảm ơn rồi thì chúng ta cũng đừng quên học câu xin lỗi trong tiếng Nhật nhé.

STT
Tiếng Nhật
Phiên âm
Nghĩa

23
すみません
Sumimasen
Xin lỗi

24
ごめんなさい
Gomennasai
Xin lỗi

25
私のせいです
Watashi no seidesu
Đó là lỗi của tôi

26
私の不注意でした
Watashi no fuchuui deshita
Tôi đã rất bất cẩn

27
そんな 心算じゃありませんでした
Sonna tsumori jaarimasendeshita
Tôi không có ý đó.

28
次からは 注意します
Tsugikara wa chuuishimasu
Lần sau tôi sẽ chú ý hơn

29
お待たせして 申し訳 ありません
Omataseshite mou wakearimasen
Xin lỗi vì đã làm bạn đợi

30
遅くなって すみません
Osokunatte sumimasen
Xin thứ lỗi vì tôi đến trễ

31
ご迷惑ですか?
Gomeiwakudesuka
Tôi có đang làm phiền bạn không?

32
ちょっと、お手数をおかけしてよろしいでしょうか
Chotto, otesuu wo okakeshite yoroshiideshouka
Tôi có thể làm phiền bạn một chút không?

33
少々, 失礼します
Shoushou shitsurei shimasu
Xin lỗi đã làm phiền

34
申し訳ございません
Moushiwake gozaimasen
Tôi rất xin lỗi (lịch sự)

  1. Mẫu câu hội thoại tiếng Nhật trong lớp học

Không chỉ trong hội thoại hàng ngày mà còn luyện tập giao tiếp tiếng Nhật thường xuyên trong lớp học với những từ vựng tiếng Nhật thông dụng sau nhé!

STT
Tiếng Nhật
Phiên âm
Nghĩa

35
はじめましょう
Hajimemashou
Chúng ta bắt đầu nào

36
おわりましょう
Owarimashou
Kết thúc nào

37
休憩しましょう
Kyuukeishimashou
Nghỉ giải lao nào

38
おねがいします
Onegaishimasu
Làm ơn

39
ありがとうございます
Arigatougozaimasu
Xin cảm ơn

40
すみません
Sumimasen
Xin lỗi

41
きりつ
Kiritsu
Nghiêm!

42
どうぞすわってください
Douzo suwattekudasai
Xin mời ngồi

43
わかりますか
Wakarimasuka
Các bạn có hiểu không?

44
はい、わかりました
Hai, wakarimashita
Vâng, tôi hiểu

45
いいえ、わかりません
Iie, wakarimasen
Không, tôi không hiểu

46
もういちど お願いします
Mou ichido onegaishimasu
Xin hãy nhắc lại lần nữa

47
じょうずですね
Jouzudesune
Giỏi quá

48
いいですね
Iidesune
Tốt lắm

49
失礼します
Shitsureishimasu
Tôi xin phép

50
先生、入ってもいいですか
Sensei, haittemo iidesuka
Thưa thầy (cô), em vào lớp có được không?

51
先生、出てもいいですか
Sensei, detemo iidesuka
Thưa thầy (cô), em ra ngoài có được không?

52
見てください
Mitekudasai
Hãy nhìn

53
読んでください
Yondekudasai
Hãy đọc

54
書いてください
Kaitekudasai
Hãy viết

55
静かに してください
Shizukani shitekudasai
Hãy giữ trật tự

  1. Mẫu câu giao tiếp trong cuộc sống hàng ngày

Những câu hỏi tiếng Nhật hay những câu giao tiếp hàng ngày dưới đây sẽ giúp các bạn tự tin hơn khi nói chuyện với người Nhật.

STT
Tiếng Nhật
Phiên âm
Nghĩa

56
どうしましたか?
Doushimashitaka?
Sao thế?

57
どう致しまして
Douitashimashite
Không có chi (đáp lại lời cảm ơn)

58
どうぞ
Douzo
Xin mời

59
そうしましょう
Soushimashou
Hãy làm thế đi

60
いくらですか
Ikuradesuka
Giá bao nhiêu tiền?

61
どのくらいかかりますか
Donokurai kakarimasuka
Mất bao lâu?

62
いくつありますか
Ikutsu arimasuka
Có bao nhiêu cái?

63
道に 迷ってしまった
Michi ni mayotte shimatta
Tôi bị lạc mất rồi

64
どなたに聞けばいいでしょうか
Donata ni kikebaiideshouka
Tôi nên hỏi ai?

65
お先にどうぞ
Osaki ni douzo
Xin mời đi trước

66
どなたですか
Donatadesuka
Ai thế ạ?

67
なぜですか
Nazedesuka
Tại sao?

68
何ですか
Nandesuka
Cái gì vậy?

69
何時ですか
Nanjidesuka
Mấy giờ?

70
待って
Matte
Khoan đã

71
見て
Mite
Nhìn kìa

72
助けて
Tasukete
Giúp tôi với

73
お疲れ様です
Otsukaresamadesu
Bạn đã vất vả rồi

74
お先に 失礼します
Osakini shitsureishimasu
Tôi xin phép về trước

75
お大事に
Odaijini
Bạn hãy nhanh khỏi bệnh nhé

76
正しいです
Tadashiidesu
Đúng rồi!

77
違います
Chigaimasu
Sai rồi!

78
私 は、そう思 いません
Watashi wa sou omoimasen
Tôi không nghĩ như vậy

79
しかたがない
Shikataganai
Không còn cách nào khác

80
信じられない
Shinjirarenai
Không thể tin được!

81
大丈夫です
Daijoubudesu
Tôi ổn

82
落ち着けよ
Ochitsukeyo
Bình tĩnh nào!

83
びっくりした
Bikkurishita
Bất ngờ quá!

84
残念です
Zannendesu
Tiếc quá!

85
冗談でしょう
Joudandeshou
Bạn đang đùa chắc!

86
行ってきます
Ittekimasu
Tôi đi đây

87
いっていらっしゃい
Itteirasshai
Bạn đi nhé

88
ただいま
Tadaima
Tôi đã về rồi đây

89
お帰りなさい
Okaerinasai
Bạn đã về đấy à

90
すみません, もういちどおねがいします
Sumimasen, mou ichido onegaishimasu
Xin lỗi, bạn có thể nhắc lại không?

91
いいてんきですね
Iitenkidesune
Thời tiết đẹp nhỉ

92
ごめんください
Gomenkudasai
Có ai ở nhà không?

93
どうぞ おあがりください
Douzo oagari kudasai
Xin mời anh chị vào nhà!

94
いらっしゃい
Irasshai
Rất hoan nghênh anh chị đến chơi!

95
おじゃまします
Ojamashimasu
Tôi xin phép

96
きれいですね
Kireidesune
Đẹp quá!

97
近くにバスステーションがありますか
Chikaku nni basusutēshon ga arimasuka
Có trạm xe bus nào gần đây không?

98
どうすればいいですか
Dousureba iidesuka
Tôi nên làm gì?

99
いただきます
Itadakimasu
Mời mọi người dùng bữa

(nói trước bữa ăn)

100
ごちそうさまでした
Gochisousamadeshita
Cảm ơn vì bữa ăn

(nói sau khi ăn)

Với 100 mẫu câu giao tiếp tiếng Nhật thông dụng mà PowerPlus chia sẻ, hy vọng sẽ giúp các bạn có những kiến thức tiếng Nhật nền tảng vững chắc và tự tin khi hội thoại cùng người Nhật.

————————————————–

TRUNG TÂM POWERPLUS EDUCATION ĐÀ NẴNG

🏫Địa chỉ: 66 Tố Hữu, Hải Châu, Đà Nẵng

☎️Hotline: 0236 363 399

📞Zalo tư vấn: 077 44 69 694

👩‍💻Web: https://www.powerplus.edu.vn/

Nguồn: https://www.powerplus.edu.vn/bo-tui-100-mau-cau-giao-tiep-tieng-nhat-thong-dung-nhat/

Bài viết liên quan